đáng ngờ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có biểu hiện hoặc dấu hiệu khiến người ta nghi ngờ, không tin tưởng: "đáng ngờ" mô tả một người, sự vật, hành động hoặc tình huống gây ra sự hoài nghi, thiếu chắc chắn về tính chân thật, an toàn hoặc đúng đắn.
- Không rõ ràng, khó tin: "đáng ngờ" cũng dùng để chỉ điều gì đó mơ hồ, thiếu cơ sở vững chắc, dễ bị đặt câu hỏi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hành vi của anh ta rất đáng ngờ. (Hành vi của anh ta có dấu hiệu khiến người khác nghi ngờ.)
- Lời giải thích đó nghe có vẻ đáng ngờ. (Lời giải thích đó không thuyết phục, dễ bị hoài nghi.)
- Một kẻ đáng ngờ đang lảng vảng trước cửa nhà. (Một người có biểu hiện khả nghi đang đi qua lại trước cửa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đáng ngờ về mặt đạo đức": có hành vi hoặc ý định không rõ ràng, có thể vi phạm chuẩn mực đạo đức.
- Quyết định đó đáng ngờ về mặt đạo đức. (Quyết định đó có thể không phù hợp với chuẩn mực đạo đức, gây nghi ngờ.)
- "đáng ngờ trong mắt ai đó": bị một người hoặc nhóm người đánh giá là khả nghi.
- Dự án này đáng ngờ trong mắt các nhà đầu tư. (Các nhà đầu tư nghi ngờ về tính khả thi hoặc trung thực của dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Nghi ngờ (động từ/tính từ): không tin chắc, có ý nghĩ hoài nghi.
- Tôi nghi ngờ lời nói của cô ấy. (Tôi không tin tưởng lời cô ấy nói.)
- Khả nghi (tính từ): có dấu hiệu cho thấy có thể liên quan đến điều xấu, tội phạm — đồng nghĩa với "đáng ngờ".
- Một người khả nghi đã bị cảnh sát theo dõi. (Một người có biểu hiện tội phạm đã bị cảnh sát giám sát.)
- Đáng tin (tính từ): trái nghĩa với "đáng ngờ", có thể tin cậy được.
- Anh ấy là người đáng tin. (Anh ấy là người có thể tin tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Khả nghi: có biểu hiện đáng nghi ngờ.
- Mơ hồ: không rõ ràng, khó hiểu, dễ gây nghi ngờ.
- Nhập nhằng: lẫn lộn, không minh bạch, dễ bị đặt câu hỏi.
Thành ngữ liên quan
- Có vẻ đáng ngờ: biểu hiện bên ngoài không đáng tin cậy.
- Câu chuyện của anh ta có vẻ đáng ngờ. (Câu chuyện của anh ta nghe không thuyết phục, dễ bị hoài nghi.)
- Đặt dấu hỏi đáng ngờ: nghi ngờ về tính chân thật hoặc giá trị của điều gì đó.
- Hành vi đó đặt dấu hỏi đáng ngờ về lòng trung thực của anh ấy. (Hành vi đó khiến người ta nghi ngờ về sự trung thực của anh ấy.)